alizarin yellow

alizarin yellow

A scientist uses alizarin yellow to stain a microscope slide.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc nhuộm màu vàng: "alizarin yellow" một loại thuốc nhuộm tổng hợp màu vàng, thường được sử dụng trong công nghiệp dệt may nhuộm màu. Mặc dù tên gọi chứa "alizarin", chất này không liên quan về mặt hóa học với alizarin tự nhiên (một loại thuốc nhuộm đỏ từ cây), nhưng được áp dụng theo cùng một phương pháp nhuộm.
dụ sử dụng
  • (Alizarin yellow được sử dụng để nhuộm vải len lụa.)
  • (Nhà hóa học đã tổng hợp alizarin yellow cho thí nghiệm dệt may.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "alizarin yellow indicator": chất chỉ thị màu vàng alizarin, dùng trong hóa học phân tích để xác định độ pH hoặc phát hiện ion kim loại.
    • Alizarin yellow indicator changes color at pH levels between 10.1 and 12.0. (Chất chỉ thị alizarin yellow đổi màumức pH từ 10,1 đến 12,0.)
Biến thể từ gần giống
  • Alizarin (n): alizarin, một loại thuốc nhuộm đỏ tự nhiên hoặc tổng hợp.

    • Alizarin is derived from the madder plant. (Alizarin nguồn gốc từ cây madder.)
  • Yellow dye (n): thuốc nhuộm màu vàng nói chung.

    • Yellow dye is commonly used in food coloring. (Thuốc nhuộm màu vàng thường được dùng trong phẩm màu thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Azo yellow: một loại thuốc nhuộm vàng thuộc nhóm azo, tương tự như alizarin yellow.
  • Acid yellow: thuốc nhuộm vàng tính axit, dùng trong nhuộm len tằm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dye with alizarin yellow: nhuộm bằng alizarin yellow.
    • The fabric was dyed with alizarin yellow to achieve a bright hue. (Vải được nhuộm bằng alizarin yellow để đạt được màu sắc tươi sáng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alizarin yellow".